- Giới thiệu
- 103 Xã Phường Cần Thơ
- Du lịch Cần Thơ

- Nhịp sống Cần Thơ

- Kết nối Cần Thơ

- Cần Thơ Org
- Thi thử tổng hợp

- Video Cộng Đồng
- Fan Meeting
- Video hay Cần Thơ
- AI - Hỏi gì cũng có
- Trang HOT
- Thi test có chấm bài

- Cảnh báo lừa đảo
- Chiến dịch 01mình
- Kiến thức trắc nghiệm
- Luyện thi Đại học
- Luyện thi THPT
- Luyện thi TOEIC
- Luyện thi IELTS
- Luyện thi Tin học
- Luyện thi JLPT
- Trắc nghiệm IQ EQ
- Trắc nghiệm IT lập trình
- Đố vui
- Dự báo thời tiết Cần Thơ
1. 文法 – Ngữ pháp
Q1. この問題は___ことには、答えられない。
A. 調べる
B. 調べた
C. 調べている
D. 調べない
Đáp án: A
Giải thích: 「〜ないことには〜ない」=Nếu không ~ thì không thể ~ → 「調べることには、答えられない」
2. 語彙 – Từ vựng
Q2. 試験の結果を見て、___気持ちになった。
A. ほっとした
B. すっきりした
C. どきどきした
D. びっくりした
Đáp án: A
Giải thích: 「ほっとする」=Nhẹ nhõm → Phù hợp khi nói về cảm giác sau khi thấy kết quả thi.
3. 漢字 – Hán tự
Q3. 「許可」の「許」の正しい読み方はどれ?
A. あた
B. ゆる
C. とも
D. すく
Đáp án: B
Giải thích: 「許(ゆる)す」=Cho phép
4. 文法 – Ngữ pháp
Q4. 彼の言うことには___ところがある。
A. 納得しがたい
B. 納得しやすい
C. 納得している
D. 納得する
Đáp án: A
Giải thích: 「〜しがたい」=Khó mà ~ → 「納得しがたい」=Khó mà chấp nhận được.
5. 語彙 – Từ vựng
Q5. 経済は徐々に回復の___を見せている。
A. 傾向
B. 気配
C. 状況
D. 兆し
Đáp án: D
Giải thích: 「兆し(きざし)」=Dấu hiệu (mang tính tích cực, tương lai)
6. 読解 – Đọc hiểu (câu ngắn)
Q6. 「彼はやたらに人の話に口を挟む。」この文の「やたらに」はどういう意味?
A. 注意深く
B. 無遠慮に
C. 控えめに
D. 熱心に
Đáp án: B
Giải thích: 「やたらに」=Không cẩn thận, bừa bãi, vô duyên → "hay chen ngang"
7. 漢字 – Hán tự
Q7. 「解雇」の意味に最も近いのはどれ?
A. 採用
B. 退職
C. 解散
D. 首にする
Đáp án: D
Giải thích: 「解雇」=Sa thải → đồng nghĩa với「首にする」
8. 文法 – Ngữ pháp
Q8. 社長は社員に対して厳しいが、___公平な人だ。
A. 言うまでもなく
B. それにもかかわらず
C. にしては
D. といっても
Đáp án: B
Giải thích: 「それにもかかわらず」=Mặc dù vậy, tuy nhiên → Tạo sự đối lập
9. 語彙 – Từ vựng
Q9. 長年の努力がようやく___された。
A. 評価
B. 承知
C. 許可
D. 認識
Đáp án: A
Giải thích: 「努力が評価される」=Được đánh giá cao (vì nỗ lực)
10. 読解 – Đọc hiểu (logic ngắn)
Q10. 以下の文の空欄に入る最も適切な文はどれ?
日本では高齢化が進んでいる。その結果、____。
A. 若者の数がどんどん増えている
B. 子どもの教育費が増加している
C. 医療や介護の負担が大きくなっている
D. 雇用の機会が減っている若者が増えている
Đáp án: C
Giải thích: Nói về hệ quả của “高齢化” → Liên quan đến y tế và chăm sóc người già










