- Giới thiệu
- 103 Xã Phường Cần Thơ
- Du lịch Cần Thơ

- Nhịp sống Cần Thơ

- Kết nối Cần Thơ

- Cần Thơ Org
- Thi thử tổng hợp

- Video Cộng Đồng
- Fan Meeting
- Video hay Cần Thơ
- Trang HOT
- Thi test có chấm bài

- Cảnh báo lừa đảo
- Chiến dịch 01mình
- Kiến thức trắc nghiệm
- Luyện thi Đại học
- Luyện thi THPT
- Luyện thi TOEIC
- Luyện thi IELTS
- Luyện thi Tin học
- Luyện thi JLPT
- Trắc nghiệm IQ EQ
- Trắc nghiệm IT lập trình
- Đố vui
- Dự báo thời tiết Cần Thơ
1. 「これは ___ ですか。」→ Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
A. なに
B. どれ
C. どこ
D. なん
✅ Đáp án: D
「これは なん ですか。」= Đây là cái gì?
2. 「きのう、友だちと えいがを___。」
A. みました
B. いきました
C. かきました
D. ききました
✅ Đáp án: A
「えいがをみました」= đã xem phim
3. Từ nào sau đây là tính từ đuôi い?
A. きれい
B. すき
C. おおきい
D. しずか
✅ Đáp án: C
おおきい (to, lớn) là tính từ đuôi い
4. Câu nào diễn đạt đúng: "Tôi dậy lúc 6 giờ"?
A. わたしは 6じに ねます。
B. わたしは 6じに おきます。
C. わたしは 6じに いきます。
D. わたしは 6じに かえります。
✅ Đáp án: B
おきます = dậy
5. Từ 「先生」 có cách đọc đúng là gì?
A. せんせ
B. せんし
C. せんせい
D. せんしょう
✅ Đáp án: C
先生 = せんせい (giáo viên)
6. Câu nào sai về ngữ pháp?
A. わたしは にほんじんです。
B. あなたは がくせいですか。
C. あのひとは いしゃではありません。
D. これは わたし のですか。
✅ Đáp án: D
Câu đúng phải là: これは わたし の ですか。
7. Từ nào có nghĩa là “thư viện”?
A. としょかん
B. びょういん
C. ぎんこう
D. ゆうびんきょく
✅ Đáp án: A
としょかん = thư viện
8. Từ nào sau đây KHÔNG phải là trợ từ?
A. が
B. は
C. に
D. い
✅ Đáp án: D
い là một chữ kana, không phải trợ từ.
9. 「わたしの いもうとは___が すきです。」
A. りんご
B. せんせい
C. だいがく
D. ほんや
✅ Đáp án: A
Dịch: “Em gái tôi thích táo”
10. Câu 「にほんごが わかります」 có nghĩa là gì?
A. Tôi nói tiếng Nhật
B. Tôi hiểu tiếng Nhật
C. Tôi học tiếng Nhật
D. Tôi dạy tiếng Nhật
✅ Đáp án: B
「わかります」= hiểu → Tôi hiểu tiếng Nhật










