- Giới thiệu
- 103 Xã Phường Cần Thơ
- Du lịch Cần Thơ

- Nhịp sống Cần Thơ

- Kết nối Cần Thơ

- Cần Thơ Org
- Thi thử tổng hợp

- Video Cộng Đồng
- Fan Meeting
- Video hay Cần Thơ
- Trang HOT
- Thi test có chấm bài

- Cảnh báo lừa đảo
- Chiến dịch 01mình
- Kiến thức trắc nghiệm
- Luyện thi Đại học
- Luyện thi THPT
- Luyện thi TOEIC
- Luyện thi IELTS
- Luyện thi Tin học
- Luyện thi JLPT
- Trắc nghiệm IQ EQ
- Trắc nghiệm IT lập trình
- Đố vui
- Dự báo thời tiết Cần Thơ
✅ 1. N5 – 文法 (Ngữ pháp cơ bản)
Q1. わたしは パン__たべます。
A. が
B. を
C. に
D. で
✅ Đáp án: B
Giải thích:
「〜を食べます」 dùng trợ từ 「を」 để chỉ đối tượng của hành động → パンを食べます。
✅ 2. N5 – 語彙 (Từ vựng)
Q2. これは__ですか? → くるまです。
A. なん
B. どこ
C. なに
D. だれ
✅ Đáp án: A
Giải thích:
「これはなんですか?」=Cái này là cái gì?
✅ 3. N4 – 漢字
Q3. 「大学」で正しい読み方はどれ?
A. たいがく
B. だいがく
C. だいく
D. たいく
✅ Đáp án: B
Giải thích:
「大学(だいがく)」= đại học → chữ 「大」= lớn, 「学」= học.
✅ 4. N4 – 文法
Q4. 昨日、雨が__います。
A. ふって
B. ふり
C. ふってい
D. ふっています
✅ Đáp án: D
Giải thích:
Thì tiếp diễn quá khứ: 「ふっています」=đang mưa (vào thời điểm hôm qua).
✅ 5. N3 – 語彙
Q5. 最近、仕事が__で困っている。
A. いっぱい
B. いそがしい
C. たのしい
D. しずか
✅ Đáp án: B
Giải thích:
「仕事が忙しい(いそがしい)」=Công việc bận rộn → hợp lý với “困っている”.
✅ 6. N3 – 文法
Q6. この料理は、見るからにおいし__。
A. そうである
B. そうだ
C. ようだ
D. みたい
✅ Đáp án: B
Giải thích:
「〜そうだ」=trông có vẻ (dựa vào trực quan). Dùng với tính từ → おいしそうだ。
✅ 7. N2 – 文法
Q7. あの店は、安い__サービスもいい。
A. だけでなく
B. ばかりか
C. にしては
D. といっても
✅ Đáp án: A
Giải thích:
「〜だけでなく〜も」=Không chỉ A mà còn B → logic phù hợp với “giá rẻ” + “dịch vụ tốt”.
✅ 8. N2 – 漢字
Q8. 「申請」の意味はどれ?
A. 同意すること
B. 記録すること
C. 要求・申し込み
D. 禁止すること
✅ Đáp án: C
Giải thích:
「申請(しんせい)」=đăng ký, xin phép → dùng trong ngữ cảnh như ビザ申請, 入学申請…
✅ 9. N1 – 語彙
Q9. 彼の態度は__で、誰も近づこうとしなかった。
A. 謙虚
B. 高圧的
C. 積極的
D. 柔軟
✅ Đáp án: B
Giải thích:
「高圧的(こうあつてき)」=Áp đặt, độc đoán → khiến người khác sợ và tránh xa.
✅ 10. N1 – 文法
Q10. このまま温暖化が進めば、環境に大きな影響を___。
A. 与えざるをえない
B. 与えるまい
C. 与えずにはおかない
D. 与えかねない
✅ Đáp án: D
Giải thích:
「〜かねない」=Có khả năng xảy ra điều xấu → Dùng để cảnh báo → "có thể gây ảnh hưởng lớn".










